二、咖啡出口企业8家
|
序号 |
企业名称 |
|
1. |
Công ty CP XNK Tổng hợp I Việt Nam(越南第一综合进出口股份公司) |
|
2. |
Công ty TNHH Hoa Nam(华南责任有限公司) |
|
3. |
Tổng Công ty Tín Nghĩa(信义总公司) |
|
4. |
Công ty TNHH Minh Huy(明辉责任有限公司) |
|
5. |
Công ty TNHH 1TV XNK 2-9(9月2进出口1个成员责任有限公司) |
|
6. |
Công ty CP XNK Intimex(胡志明Intimex进出口股份公司) |
|
7. |
Công ty CP Dịch vụ Phú Nhuận(富润服务股份公司) |
|
8. |
Công ty CP Cà phê Petec (Petec咖啡股份公司) |
三、橡胶出口企业27家
|
序号 |
企业名称 |
|
1.
|
Công ty CP Công nghiệp Cao su Miền Nam(南方橡胶工业股份公司) |
|
2. |
Công ty CP Cao su Đà Nẵng(岘港橡胶股份公司) |
|
3. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Dầu Tiếng(友唐橡胶1个成员责任有限公司) |
|
4. |
Công ty CP CB Thực phẩm Hoàng Long(黄龙食品加工股份公司) |
|
5. |
Công ty TNHH TM Quốc tế Hải Phòng(海防国际贸易责任有限公司) |
|
6. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Bà Rịa(巴地橡胶1个成员责任有限公司) |
|
7. |
Công ty CP Cao su Hòa Bình(和平橡胶股份公司) |
|
8. |
Công ty TNHH VT Xếp dỡ TM Hương Hải(香海贸易责任股份公司) |
|
9. |
Công ty 75 - Binh đoàn 15(15兵团75公司) |
|
10. |
Công ty 72 - Binh đoàn 15(15兵团72公司) |
|
11. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Đắk Lắk(多乐橡胶1个成员责任有限公司) |
|
12. |
Công ty CP Cao su Phước Hòa(福和橡胶股份公司) |
|
13. |
Công ty CP Cao su Tây Ninh(西宁橡胶股份公司) |
|
14. |
Công ty CP CN và XNK Cao su(橡胶工业和进出口股份公司) |
|
15. |
Công ty CP TM DV và Du lịch Cao su(橡胶贸易服务与旅游股份公司) |
|
16. |
Công ty CP XNK Tổng hợp Bình Phước(平福综合进出口股份公司) |
|
17. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Bình Long(平隆橡胶1个成员责任有限公司) |
|
18. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Chư Păh(诸柏橡胶1个成员责任有限公司) |
|
19. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Chư Sê(诸西橡胶1个成员责任有限公司) |
|
20. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Lộc Ninh(禄宁橡胶1个成员责任有限公司) |
|
21. |
Công ty TNHH 1TV Cao su Thống Nhất(统一橡胶1个成员责任有限公司) |
|
22. |
Công ty TNHH 1TV TM KT và ĐT PETEC(PETEC1个成员责任有限公司) |
|
23. |
Công ty TNHH 1TV Tổng Công ty Cao su Đồng Nai(同奈橡胶总公司1个成员责任有限公司 |
|
24. |
Công ty TNHH SX Cao su Liên Anh(连英橡胶生产责任有限公司) |
|
25. |
Công ty TNHH SX và TM DV Nam Cường(南强生产与贸易服务有限公司) |
|
26. |
Công ty TNHH SX và TM Hoa Sen Vàng(金莲花生产与贸易有限公司) |
|
27. |
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam(越南橡胶工业集团) |