五、茶叶出口企业13家
|
序号 |
企业名称 |
|
1. |
Công ty TNHH 1TV TM KT và ĐT PETEC(PETEC责任有限公司) |
|
2. |
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ và Thương mại Tôn Vinh(尊荣技术发展和贸易责任有限公司) |
|
3. |
Công ty TNHH TM và XD Thủy Hiền(水贤贸易与建设责任有限公司) |
|
4. |
Công ty TNHH Trà Hoàng Long(黄龙茶责任有限公司) |
|
5. |
Công ty CP Chè Lâm Đồng(林同茶股份公司) |
|
6. |
Công ty TNHH SX TM Trà Thăng Long(升龙茶生产贸易责任有限公司) |
|
7. |
Công ty TNHH Thế hệ mới Vĩnh Phúc(永福新生代责任有限公司) |
|
8. |
Công ty TNHH Chè XNK Trung Nguyên(中原茶叶进出口责任有限公司) |
|
9. |
Doanh nghiệp Chế biến và XK Chè YIJIIN(YIJIIN茶叶加工出口企业) |
|
10. |
Công ty TNHH 1TV ĐT PT Chè Nghệ An(宜安茶叶投资发展1个成员责任有限公司) |
|
11. |
Công ty TNHH Nhà nước 1TV XNK và Đầu tư Hà Nội(河内进出口与投资1个成员国家责任有限公司) |
|
12. |
Công ty CP Chè Tân Trào(新潮茶叶股份公司) |
|
13. |
Công ty CP Chè Mỹ Lâm(美林茶叶股份公司) |
六、蔬果出口企业14家
|
序号 |
企业名称 |
|
1. |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Rau quả(蔬果进出口股份公司) |
|
2. |
Công ty CP Nông sản Thực phẩm Lâm Đồng(林同农产食品股份公司) |
|
3. |
Công ty CP Rau quả Tiền Giang(前江蔬果股份公司) |
|
4. |
Công ty TNHH SX TM DV Rồng Đỏ(红龙生产贸易服务责任有限公司) |
|
5. |
Công ty CP Chế biến Thực phẩm XK GOC(GOC出口食品加工股份公司) |
|
6. |
Công ty CP XNK Bến Tre(槟知进出口股份公司) |
|
7. |
Công ty SX KD Tổng hợp Đông Á(东亚综合生产经营公司) |
|
8. |
Doanh nghiệp tư nhân Ép dầu Lương Qưới(梁贵榨油私人企业) |
|
9. |
Công ty Dịch vụ Kỹ thuật Nông nghiệp An Giang(安江农业技术服务公司) |
|
10. |
Doanh nghiệp tư nhân Rau quả Bình Thuận(平顺蔬果私人企业) |
|
11. |
Doanh nghiệp tư nhân TM Phương Giảng(方讲贸易私人企业) |
|
12. |
Công ty TNHH Thanh Long Hoàng Hậu(皇后青龙责任有限公司) |
|
13. |
Công ty TNHH AGRIVINA(AGRIVINA责任有限公司) |
|
14. |
Công ty CP Thực phẩm Xuất khẩu Đồng Giao(同交食品出口股份公司) |